bay of fundy
The Bay of Fundy is known for its dramatic tides and coastal rock formations.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vịnh Fundy: Một vịnh biển thuộc Bắc Đại Tây Dương, nằm giữa hai tỉnh New Brunswick và Nova Scotia của Canada. Vịnh này nổi tiếng với thủy triều cao nhất thế giới, có thể lên tới 70 feet (khoảng 21 mét).
Ví dụ sử dụng
- (Vịnh Fundy nổi tiếng vì có thủy triều cao nhất thế giới.)
- (Khách du lịch đến Vịnh Fundy để ngắm nhìn sự lên xuống ngoạn mục của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the tides of the Bay of Fundy": thủy triều của Vịnh Fundy, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc du lịch.
- The tides of the Bay of Fundy can reach over 16 meters, creating unique ecosystems. (Thủy triều của Vịnh Fundy có thể đạt hơn 16 mét, tạo ra các hệ sinh thái độc đáo.)
"Fundy" như một tên gọi tắt: Trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, "the Bay of Fundy" đôi khi được gọi tắt là "Fundy".
- We are planning a trip to Fundy next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi Fundy vào mùa hè tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fundy (tính từ): thuộc về Vịnh Fundy.
- Fundy National Park is a popular destination in New Brunswick. (Vườn quốc gia Fundy là một điểm đến phổ biến ở New Brunswick.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Vịnh biển: một vịnh nói chung, nhưng không cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Bay of Fundy" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "as high as the tides of the Bay of Fundy": một thành ngữ so sánh không chính thức, dùng để chỉ điều gì đó rất cao hoặc rất lớn.
- The cost of living here is as high as the tides of the Bay of Fundy. (Chi phí sinh hoạt ở đây cao như thủy triều của Vịnh Fundy.)